CÁC THỂ LOẠI NHẠC TRONG TIẾNG ANH

Bạn đã biết các từ vựng tiếng Anh về âm nhạc chưa? Nếu chưa hãy tham khảo ngay bài viết này của 4Life English Center (wpcyte.com) để biết thêm nhiều từ vựng hay nhé.

*
Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

1.

Bạn đang xem: Các thể loại nhạc trong tiếng anh

Từ vựng tiếng Anh về các thể loại nhạc

Blues: nhạc buồnReggae: nhạc reggaetonClassical: nhạc cổ điểnFolk: nhạc dân caHeavy metal: nhạc rock mạnhEasy listening: nhạc dễ ngheR&B: nhạc R&BAcoustic: Nhạc Acoustic, nói chung là loại nhạc được tạo ra bằng các nhạc cụ không phải điện tử.Dance: nhạc nhảyReggae: nhạc reggaeSymphony: nhạc giao hưởngTheme song : nhạc nền cho phimNational anthem: quốc caLullaby: những bài hát ruHip hop: nhạc hip hopTechno: nhạc khiêu vũRock: nhạc rockCountry: nhạc đồng quêHymn: thánh caRap: nhạc rapPop: nhạc popOpera: nhạc operaLatin: nhạc LatinJazz: nhạc jazzElectronic: nhạc điện tử
*
Từ vựng tiếng Anh về các thể loại nhạc

2. Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc

Song: bài hátSolo: đơn caVoice: giọng hátDuet: biểu diễn đôi/ song caSlow : chậmStage: sân khấuHeavy: mạnhAudience: khán giảIn tune: đúng tôngHarmony: hòa âmGreat : tốtBaritone: giọng nam trungBass clef: Khoá FaLoud: toMelody : giai điệuSing: hátAccidenta: Dấu biến, hay dấu hoá (thăng, giảm, bình,vv)Bar Line: Vạch nhịpClef: Khóa nhạc (khóa Sol, Fa hay Đô)Duet: song caSoprano: giọng nữ trầmTenor: giọng nam đắtAccent: Dấu nhấn đặt trên một nốtConducting: Điều khiểnPitch: Cao độ của âm thanhPercussion Family: Bộ gõ: drums, rattles, bells, gongs, và xylophonesConductor: Ca TrưởngNote : nốt nhạcOrnamentation: Những nốt như dấu luyến, láy,vv…Cut time: Nhịp 2/2Cue Note: Nốt viết nhỏ hơn bình thường dùng cho một mục đích đặc biệt nào đó như để đọc, để dạo…Track: bài, phần trong đĩaPlainsong: Nhạc bình ca (Gregorian songs) nhạc không có nhiều bè, không có trường canh, không có nhạc đệm.Common: Time Nhịp 4/4Piano Subito: nhẹ đột ngột.Refrain: Điệp khúcDouble bar: Vạch nhịp kép dùng khi chấm dứt một đoạn nhạc, hay một bài nhạc.Boring: nhàm chánSforzando: mạnh riêng cho âm điệu được ghi.Out of tune: lệch tôngAd libitum:Tuỳ ý, nhịp tự do.Forte piano: mạnh đến nhẹ chuyển tiếp.Chromatic: Các nốt cách nhau lên xuống từng nửa cung.Chromatic Scale: Âm giai gồm có 12 nửa cung.Introduction: Khúc dạo đầu bản nhạcChord: Hợp âm, nhiều nốt chồng lên nhau.Meter Signature: Số nhịpDynamics: Cường độ của nốt nhạcLedger Lines: Những hàng kẻ phụDown beat: Nhịp đánh xuống của người Ca trưởng, thưuờng là nhịp đầu tiênSoft: nhỏPrelude: Nhạc dạo (chơi trước)Duplet: Liên 2, một nhóm gồm 2 nốt, mà gía trị của nó bằng 3 nốt giống hình (dùng trong nhịp kép)Rubato: Nhịp lơiMeter: NhịpMajor Chord: Hợp âm trưởngModulation Sự chuyển hợp âmSharp #: Dấu thăngRitenuto: Giảng tốc độ ngayRinforzando: Dấu nhấnScale: Âm giaiTone: Một nốtRitardando, rit: Chậm lại dầnSlur: Dấu luyến, nối hai nốt khác cao độNatural: Dấu bìnhRhythm: nhịp điệuKey Signature: Bộ khóa của bài hátTreble clef: Khóa SolGrace Note: (Nốt Láy) nốt nhạc được tấu thật nhanh trước một phách.Leading Tones: Nốt thứ 7 trong âm giai (scale)Quiet: yên lặngMinor Chord: Hợp âm thứBeautiful: hay

3. Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ âm nhạc

*
Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ âm nhạcInstrument: nhạc cụSpeakers: loaFlute: sáoDrum: trốngTuba: Kèn TubaOrgan : đàn organUkulele: đàn ukuleleTambourine: Trống lắc tayKeyboard : phím đànBugle: Kèn bugle (kèn quân sự)Mic: micrôAmp: bộ khuếch đại âm thanhAcoustic guitar :đàn guitar thùngString: nhạc cụ có dâyCello :đàn vi-ô-lông xenBanjo : đàn banjoTrumpet: Kèn trumpetCD player: máy chạy CDDouble bass : đàn double bass/công-tra-bátHarmonica: kèn harmonicaElectric guitar :đàn guitar điệnHarp :đàn hạcBagpipes : kèn túiUkulele :đàn ukeleleGuitar :đàn guitarAccordion : đàn xếpClassical guitar :đàn guitar cổ điển (còn được gọi là guitar Tây Ban NhaXylophone : mộc cầmMusic stand: giá để bản nhạcViola : vĩ cầm lớnHeadphones: tai nghe

4. Từ vựng tiếng Anh về nhóm nhạc

*
Từ vựng tiếng Anh về nhóm nhạcComposer: nhà soạn nhạcChoir: đội hợp xướngGuitarist : người chơi guitarChoral: hợp xướng, đồng caKeyboard player: người chơi keyboardString quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dâyTrumpeter: người thổi kèn trumpetBrass band: ban nhạc kèn đồngConcert band: ban nhạc biểu diễn trong buổi hòa nhạcPerformer: nghệ sĩ biểu diễnPianist: người chơi piano/nghệ sĩ dương cầmOrchestra: dàn nhạc giao hưởngJazz band: ban nhạc jazzPop group: nhóm nhạc popDJ: người phối nhạcViolinist: người chơi violinRock band: ban nhạc rockPop star: ngôi sao nhạc popRapper : người chơi pianoSaxophonist: người thổi kèn saxophoneBeat: nhịp trốngOrganis: người chơi đàn organDrummer: người chơi trốngPianist : người chơi pianoFlautist : người thổi sáoCellist: người chơi celloBass player: người chơi guitar bassConductor: người chỉ huy dàn nhạcSinger : ca sĩ

5. Cụm từ tiếng Anh về âm nhạc

*
Cụm từ tiếng Anh về âm nhạcMake a song and dance about something: Khiến cho điều gì đó quan trọng hơn so với bản thân nó để thu hút sự chú ýMusic to somebody’s ears: Thành ngữ này mang mục đích để thể hiện sự khen ngợi. Nếu bạn dùng “music to my ears” khi nói về một điều gì đó, tức là bạn cảm thấy thỏa mãn khi nghe bởi vì nó sẽ mang đến cho bạn những lợi ích nhất định.Toot your own horn: Toot your own horn” thường dùng thành ngữ này để chế giễu những kẻ thích khoe mẽ, không ngừng khoác lác về thành tích của mình.Hit the right note: Trong buổi thảo luận hoặc trò chuyện, khi bạn mang những tác động tích cực đến với mọi người và gặt hái được kết quả như mình mong muốn, đó chính là lúc bạn hit the right note.Change one’s tune: Khi bạn nói “change your tune” về một vấn đề nào đó cũng đồng nghĩa với việc bạn thay đổi ý kiến của mình về nó.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Dùng Hlookup Và Vlookup Với Hlookup Và Bí Quyết Sử Dụng Hàm

Ngữ cảnh để dùng thành ngữ này là khi điều đó đột nhiên có lợi cho bạn.Face the music: Đừng dễ dàng bị đánh lừa bởi từ “music” trong câu thành ngữ này nha. “Face the music” nghĩa là chấp nhận những hậu quả không mong muốn từ những hành động sai trái mà mình đã làmAdded sixth: Âm sáu được thêm vào hợp âm ba chủ ở giọng trưởng, thường ở cuối câu, và được coi là ổn định.Đầu tiên được dùng bởi Debussy và các nhạc sỹ đầu thế kỷ 20, Hợp âm sáu (C, E, G, A trong giọngC trưởng) trở nên cực kỳ phổ biến trong kiểu chơi Piano Jazz.It takes two to tango: Thành ngữ này được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh trách nhiệm của cả hai bên trong một vấn đề nào đó. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là cần đến sự nhiệt tình của cả 2 người mới có thể khiến điều gì đó xảy ra.Orchestra: Dàn nhạc; Một nhóm nhạc công biểu diễn các nhạc cụ cùng với nhau thường là trong nhạc kịch, Oratorio, hay giao h­ởng.Added seventh: Âm bảy tr­ưởng hay bảy thứ (tính từ nốt gốc) được thêm vào hợp âm ba tr­ưởng. Trong nhạc Jazz, âm bảy (vd: C, E, G, Bb) là một nốt Blues. Âm bảy trư­ởng trong hợp âm ba chủ ở cuối đoạn nhạc thường nghịch hơn nhiều và các nhạc công th­ường chơi Tremolo.Ring a bell: “Ring a bell” là khi có điều gì đó mang lại cảm giác quen thuộc, tưởng chừng như đã từng xuất hiện trong tiềm thức của bản thân. Tuy nhiên, bạn lại không thể nhớ thật rõ ràng và chính xác từng chi tiết liên quan.Opus number: Một con số theo thứ tự công việc mà người nhạc sỹ đánh dấu các tác phẩm của mình

Trên đây là 174+ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc được 4Life English Center (wpcyte.com) tổng hợp vô cùng chi tiết. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn cho bạn. Chúc bạn đạt được kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới.